TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG VIETCOMBANK

Bảng tỷ giá bán ngoại tệ bank Vietcombank được update mới nhất trên Hội Sở Chính

Tra cứu vãn thêm lịch sử tỷ giá bán Vietcombank trên đây.


Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ sở hữu vào gửi khoản xuất kho
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
JPY
*
SGD
*
THB
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
*
SEK
*
ĐÔ LA MỸ 22,620 22,650 22,850
ĐÔ LA ÚC 16,678 14 16,846 13 17,375 14
ĐÔ CANADA 17,921.7 18,102.73 18,670.49
FRANCE THỤY SĨ 24,378.88 165.01 24,625.13 166.68 25,397.45 171.91
EURO 25,711.81 93.14 25,971.52 94.07 27,129.15 98.27
BẢNG ANH 30,268.75 73.18 30,574.5 73.91 31,533.41 76.24
YÊN NHẬT 193.45 0.1 195.41 0.1 204.61 0.11
ĐÔ SINGAPORE 16,458.82 12.21 16,625.07 12.33 17,146.48 12.71
BẠT THÁI LAN 604.45 0.9 671.62 1.01 696.85 1.05
RINGGIT MÃ LAY - 5,429.84 1.97 5,544.41 2.01
KRONE ĐAN MẠCH - 3,482.25 12.88 3,613.08 13.35
ĐÔ HONGKONG 2,850.26 0.74 2,879.05 0.74 2,969.35 0.76
WON HÀN QUỐC 16.74 0.03 18.6 0.03 20.38 0.04
KUWAITI DINAR - 75,297.32 49.94 78,253.13 51.9
KRONE na UY - 2,647.1 6.34 2,757.57 6.6
RÚP NGA - 317.34 2.88 353.61 3.21
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,617.33 23.21 2,726.55 24.17